Tình hình doanh thu hàng năm của các ngành nghề thương hiệu nhượng quyền tại Seoul:

1- Thực phẩm và đồ uống:
• Gà rán (치킨):
– Doanh thu: 337 triệu won
– Số cửa hàng: 16.612
• Ẩm thực Hàn Quốc (한식):
– Doanh thu: 324 triệu won
– Số cửa hàng: 14.616
• Cà phê (커피):
– Doanh thu: 247 triệu won
– Số cửa hàng: 14.231
• Bánh và bánh ngọt (제과제빵):
– Doanh thu: 430 triệu won
– Số cửa hàng: 2359
• Pizza (피자):
– Doanh thu: 304 triệu won
– Số cửa hàng: 4607
2- Giáo dục và dịch vụ:
• Giáo dục ngoại ngữ (외국어 교육):
– Doanh thu: 106 triệu won
– Số cửa hàng: 1930
• Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp (이미용):
– Doanh thu: 358 triệu won
– Số cửa hàng: 3559
3- Bán lẻ và khác:
• Sản phẩm chăm sóc cá nhân (화장품):
– Doanh thu: 186 triệu won
– Số cửa hàng: 1335
• Cửa hàng tiện lợi (편의점):
– Doanh thu: 566 triệu won
– Số cửa hàng: 52.497
• Nông sản và thực phẩm sức khỏe (농수산물 건강식품):
– Doanh thu: 525 triệu won
– Số cửa hàng: 74
• Thể thao và giải trí (스포츠관):
– Doanh thu: 420 triệu won
– Số cửa hàng: 61
• Sản phẩm chăm sóc sức khỏe (스포츠):
– Doanh thu: 340 triệu won
– Số cửa hàng: 3405
Thống kê cho thấy doanh thu cao nhất đến từ các cửa hàng tiện lợi và các ngành bán lẻ như thực phẩm và đồ uống, chứng tỏ sự phát triển mạnh mẽ của ngành hàng này tại Seoul.
Thông tin từ: Thành phố Seoul (서울시).
Nguồn: Newsis
Dịch bởi: DONURI.
