Trợ cấp sinh con dành cho người Việt, người nước ngoài tại Hàn Quốc

final 20260727 221910 Trợ cấp sinh con dành cho người Việt, người nước ngoài tại Hàn Quốc

Đối với cộng đồng người Việt Nam đang cư trú tại Hàn Quốc, việc nắm rõ các chế độ thai sản và hỗ trợ nuôi con giúp các gia đình chủ động tài chính, đảm bảo quyền lợi khi chào đón thành viên mới. Hệ thống chính sách được phân loại dựa trên tình trạng cư trú, bảo hiểm việc làm của cha mẹ và quốc tịch của trẻ, kèm lộ trình cải cách áp dụng từ ngày 01/07/2027.

1. CHẾ ĐỘ DÀNH CHO LAO ĐỘNG THAM GIA BẢO HIỂM (ÁP DỤNG CHO CẢ NGƯỜI VIỆT VÀ NGƯỜI HÀN)

Người lao động Việt Nam cư trú hợp pháp, có đóng thuế và tham gia bảo hiểm việc làm đầy đủ được hưởng quyền lợi tài chính, nghỉ phép và dịch vụ hỗ trợ y tế:

  • Thẻ Hạnh phúc (국민행복카드): Chi trả chi phí khám thai và sinh nở ở mức 1.000.000 KRW đối với thai đơn và 1.400.000 KRW đối với thai đôi.
  • Hỗ trợ chi phí đi lại tại Seoul: Cấp 700.000 KRW dưới dạng điểm giao thông qua thẻ ngân hàng (Shinhan, Samsung, KB Kookmin, Woori, Hana, BC) để thanh toán vé tàu điện, xe buýt, taxi hoặc xăng xe. Điều kiện yêu cầu cư trú tại Seoul tối thiểu 6 tháng tính đến ngày đăng ký, tiếp nhận hồ sơ từ tuần thai thứ 12 đến trước ngày sinh 3 tháng.
  • Dịch vụ chăm sóc sau sinh tại nhà (산모·신생아 건강관리지원): Nhà nước đài thọ từ 50% đến 70% chi phí cử nhân viên hỗ trợ chăm sóc mẹ và bé sơ sinh tại nhà. Gia đình đa văn hóa được đăng ký tiếp cận dịch vụ mà không xét điều kiện thu nhập.
  • Nghỉ thai sản cho mẹ: Thời gian nghỉ tối đa 90 ngày. Doanh nghiệp chi trả 100% lương trong 60 ngày đầu (quỹ bảo hiểm hỗ trợ tối đa 1.600.000 KRW/tháng cho doanh nghiệp diện ưu tiên, phần chênh lệch do chủ sử dụng lao động thanh toán). 30 ngày cuối do quỹ bảo hiểm việc làm chi trả tối đa 1.800.000 KRW.
  • Nghỉ thai sản cho cha: Thời gian nghỉ 10 ngày (5 ngày hưởng nguyên lương và 5 ngày không lương).
  • Nghỉ chăm con: 3 tháng đầu nhận 80% mức lương (tối đa 1.500.000 KRW/tháng). Các tháng tiếp theo nhận từ 40% đến 50% mức lương (tối đa dao động 1.000.000 KRW – 1.200.000 KRW/tháng).

2. CHÍNH SÁCH AN SINH CHO TRẺ CÓ QUỐC TỊCH HÀN QUỐC VÀ GIA ĐÌNH ĐA VĂN HÓA

Khi trẻ có quốc tịch Hàn Quốc (cha hoặc mẹ là công dân Hàn Quốc, hoặc gia đình đã nhập tịch), hộ gia đình thuộc diện thụ hưởng các chính sách trợ cấp xã hội và ưu đãi đặc thù:

Chế độ trợ cấp tiền mặt và học phí (Cập nhật 2026)

  • Trợ cấp gặp mặt lần đầu (첫만남꾸러미): Cấp điểm tích lũy vào thẻ 국민행복카드 với hạn mức 2.000.000 KRW cho con đầu lòng và 3.000.000 KRW từ con thứ hai trở đi.
  • Trợ cấp cha mẹ (부모급여): Hỗ trợ tiền mặt hàng tháng cho trẻ dưới 2 tuổi. Mức chi trả đạt 1.000.000 KRW/tháng cho trẻ từ 0–11 tháng và 500.000 KRW/tháng cho trẻ từ 12–23 tháng. Nếu trẻ gửi nhà trẻ, hệ thống sẽ khấu trừ giá trị phiếu giữ trẻ và chi trả phần chênh lệch còn lại.
  • Trợ cấp trẻ em (아동수당): Chi trả 100.000 KRW/tháng cho toàn bộ trẻ em dưới 9 tuổi, không phụ thuộc vào mức thu nhập gia đình. Các địa phương ngoài vùng thủ đô hoặc thuộc khu vực sụt giảm dân số có thể cộng thêm tối đa 30.000 KRW/tháng.
  • Trợ cấp nuôi con tại nhà (양육수당): Mức hỗ trợ 100.000 KRW/tháng áp dụng cho trẻ từ 24 tháng đến dưới 86 tháng tuổi chưa đi nhà trẻ hoặc mẫu giáo.
  • Hỗ trợ học phí mầm non (보육료 지원): Miễn toàn bộ 100% học phí cơ bản trực tiếp qua hệ thống thẻ 행복드림카드 khi gửi trẻ tại các cơ sở giáo dục mầm non.
  • Hỗ trợ gia đình đơn thân (한부모 가구 지원금): Chi trả 210.000 KRW/tháng/trẻ cho các trường hợp có thu nhập dưới 63% mức trung bình toàn quốc.
  • Giảm trừ sinh hoạt phí: Chiết khấu hóa đơn tiền điện, khí đốt đô thị và phí sưởi ấm tập trung cho hộ gia đình sinh con nhỏ hoặc gia đình đông con.

Chính sách ưu tiên cho gia đình đa văn hóa (다문화 가정)

  • Tuyển sinh mầm non công lập: Xếp diện ưu tiên nhóm 1 (법정 1순위), được tiếp nhận hồ sơ xét tuyển sớm không qua thẩm định thu nhập.
  • Chi phí giáo dục hàng năm (Thu nhập dưới 100% mức trung bình): Cấp phiếu chi tiêu mua sách vở, tài liệu và lệ phí thi chứng chỉ với mức 400.000 KRW/năm cho học sinh tiểu học, 500.000 KRW/năm cho THCS và 600.000 KRW/năm cho THPT.
  • Giáo dục bổ trợ tại nhà: Giáo viên đến hỗ trợ học tập môn Toán và tiếng Hàn cho trẻ lứa tuổi mầm non, tiểu học với mức phí tượng trưng 3.000 KRW/tháng hoặc miễn phí hoàn toàn.
  • Trị liệu và phát triển ngôn ngữ: Cung cấp dịch vụ chẩn đoán chậm nói, trị liệu chuyên sâu và các lớp song ngữ Việt – Hàn tại hệ thống Trung tâm Gia đình (가족센터).

3. CẢI CÁCH PHÚC LỢI THAI SẢN (ÁP DỤNG TỪ NGÀY 01/07/2027)

Áp dụng cho trẻ quốc tịch Hàn Quốc, gia đình đa văn hóa

  • Trợ cấp đón trẻ sơ sinh hợp nhất (아이맞이지원금 – Trẻ 0–1 tuổi):
    • Chính sách này hợp nhất các khoản trợ cấp trước đây gồm phiếu chi tiêu ban đầu (첫만남이용권) và trợ cấp cha mẹ (부모급여) thành một khoản hỗ trợ tập trung cho giai đoạn sơ sinh:
    • Con thứ nhất: 10.000.000 won (khu vực địa phương ưu đãi nhận 15.000.000 won).
    • Con thứ hai: 12.000.000 won (khu vực địa phương ưu đãi nhận 17.000.000 won).
    • Con thứ ba trở lên: 15.000.000 won (khu vực địa phương ưu đãi nhận 20.000.000 won).

  • Trợ cấp trẻ em cơ bản mở rộng (Trẻ 2–12 tuổi): Chi trả 200.000 KRW/tháng (gồm 100.000 KRW tiền mặt và 100.000 KRW phiếu quà tặng địa phương). Khu vực ưu đãi được cộng thêm 100.000 KRW/tháng, nâng tổng mức hỗ trợ lên 300.000 KRW/tháng.
  • Trợ cấp bổ sung nuôi con tại nhà: Hỗ trợ thêm 300.000 KRW/tháng dành riêng cho trẻ từ 0–1 tuổi không gửi nhà trẻ.

4. SO SÁNH QUYỀN LỢI THỰC TẾ

Hạng mục chính sáchTrẻ quốc tịch Hàn QuốcTrẻ quốc tịch Việt Nam (Cha mẹ đóng thuế, bảo hiểm)
Thẻ Hạnh phúc thai sảnCóCó
Nghỉ thai sản và chăm conCó (Theo chế độ người lao động)Có (Theo chế độ người lao động)
Trợ cấp đi lại tại SeoulCó (Khi mẹ đủ hạn mức cư trú)Có (Khi mẹ đủ hạn mức cư trú)
Dịch vụ chăm sóc sau sinhCó (Miễn xét thu nhập diện đa văn hóa)Có (Xét duyệt theo điều kiện thu nhập)
Trợ cấp cha mẹ (부모급여)CóKhông
Trợ cấp trẻ em (Hàng tháng)Có (Cả khung 2026 và mở rộng từ 2027)Không
Trợ cấp đón trẻ sơ sinh từ 01/07/2027CóKhông
Giảm tiền điện, gas, sưởi ấmCóKhông
Ưu tiên mầm non & gia sư tại nhàCó (Thuộc diện gia đình đa văn hóa)Không

5. THỦ TỤC VÀ HỒ SƠ ĐĂNG KÝ

Đăng ký gói trợ cấp tích hợp khi sinh

  • Nộp trực tiếp: Thực hiện tại Trung tâm dịch vụ dân cư cấp phường/xã (주민센터) khi làm thủ tục khai sinh. Hồ sơ gồm thẻ chứng minh người nước ngoài/thẻ cư trú, giấy chứng sinh; trường hợp đăng ký sau bổ sung giấy chứng nhận quan hệ gia đình.
  • Đăng ký trực tuyến: Thực hiện qua cổng thông tin chính phủ (www.gov.kr), xác thực chứng thư công nhận, hoàn thiện biểu mẫu tích hợp và thanh toán phí trích xuất hồ sơ gia đình.
  • Đường dây hỗ trợ: Tổng đài 123 hướng dẫn giảm cước điện lực; tổng đài 120 (hoặc 031-120 ngoài tỉnh Gyeonggi) cung cấp thông dịch viên hỗ trợ đa ngôn ngữ.

Hồ sơ nhận trợ cấp nghỉ thai sản

  • Điều kiện: Thời gian tích lũy bảo hiểm việc làm tối thiểu 180 ngày trước khi kỳ nghỉ thai sản chấm dứt. Đơn đề nghị phải nộp trong vòng một năm kể từ ngày kết thúc nghỉ phép.
  • Phương thức nộp: Gửi bưu điện hoặc nộp trực tiếp tại Trung tâm hỗ trợ việc làm (고용센터), hoặc đăng ký qua cổng thông tin bảo hiểm việc làm (www.ei.go.kr).
  • Hồ sơ yêu cầu: Đơn xin hưởng chế độ trước và sau sinh (Mẫu số 105), giấy xác nhận thời gian nghỉ thai sản do doanh nghiệp cấp (Mẫu số 107), bảng lương hoặc bản sao sổ lương và chứng từ chi trả lương của công ty trong giai đoạn nghỉ thai sản.

6. NGUYÊN TẮC QUỐC TỊCH VÀ BẢO HIỂM THAI NHI

Hàn Quốc áp dụng nguyên tắc quốc tịch theo huyết thống (jus sanguinis). Trường hợp cả cha và mẹ đều mang quốc tịch Việt Nam và chưa nhập tịch, trẻ sinh ra trên lãnh thổ Hàn Quốc không mặc nhiên có quốc tịch sở tại. Phụ huynh cần chủ động đăng ký khai sinh và xin cấp hộ chiếu cho trẻ tại Cơ quan đại diện ngoại giao Việt Nam ở Hàn Quốc.

Đối với nhu cầu chủ động phương án tài chính y tế, việc tham gia các gói bảo hiểm thai nhi tư nhân như Donuri giúp san sẻ chi phí điều trị các nguy cơ dị tật bẩm sinh, biến chứng sản khoa và viện phí chăm sóc chuyên biệt cho trẻ sơ sinh ngay từ giai đoạn đầu thai kỳ.

For the Vietnamese community residing in South Korea, understanding maternity benefits and childcare support programs can help families plan their finances and protect their rights when welcoming a new family member. The policy system varies depending on residency status, the parents’ employment insurance coverage, and the child’s nationality, with a reform roadmap scheduled to take effect on July 1, 2027.

1. BENEFITS FOR WORKERS ENROLLED IN EMPLOYMENT INSURANCE (APPLICABLE TO BOTH VIETNAMESE AND KOREAN WORKERS)

Vietnamese workers who legally reside in South Korea, pay taxes, and are properly enrolled in employment insurance may be eligible for financial benefits, maternity leave, parental leave, and healthcare support services:

  • National Happiness Card (국민행복카드): Covers pregnancy checkups and childbirth expenses up to KRW 1,000,000 for a singleton pregnancy and KRW 1,400,000 for a twin pregnancy.
  • Transportation Support in Seoul: Provides KRW 700,000 in transportation points through participating bank cards (Shinhan, Samsung, KB Kookmin, Woori, Hana, and BC), which can be used for subway and bus fares, taxis, or fuel. Applicants must have lived in Seoul for at least six months as of the application date. Applications are accepted from the 12th week of pregnancy until three months before the expected delivery date.
  • Postpartum Mother and Newborn Care Service (산모·신생아 건강관리지원): The government covers approximately 50% to 70% of the cost of professional in-home care services for mothers and newborns. Multicultural families may access the service without an income assessment.
  • Maternity Leave for Mothers: Up to 90 days of maternity leave. Employers pay 100% of salary for the first 60 days, with employment insurance providing up to KRW 1,600,000 per month to eligible small and medium-sized employers, while the employer covers the difference. The final 30 days are covered by employment insurance, up to KRW 1,800,000.
  • Paternity Leave: Up to 10 days of leave, consisting of five fully paid days and five unpaid days.
  • Parental Leave: During the first three months, employees receive 80% of their salary, up to KRW 1,500,000 per month. In subsequent months, the benefit ranges from 40% to 50% of salary, with a maximum ranging from KRW 1,000,000 to KRW 1,200,000 per month.

2. SOCIAL WELFARE POLICIES FOR CHILDREN WITH KOREAN NATIONALITY AND MULTICULTURAL FAMILIES

When a child has Korean nationality (for example, when either the father or mother is a Korean citizen, or when the family has acquired Korean citizenship), the household may qualify for various social welfare benefits and special support programs:

Cash Benefits and Education Support (2026 Update)

  • First Meeting Support (첫만남꾸러미): Provides credit loaded onto the National Happiness Card (국민행복카드), with KRW 2,000,000 for the first child and KRW 3,000,000 for the second child and each subsequent child.
  • Parental Benefit (부모급여): Provides monthly cash support for children under two years of age. The benefit is KRW 1,000,000 per month for children aged 0–11 months and KRW 500,000 per month for children aged 12–23 months. If the child attends daycare, the value of the childcare voucher is deducted and the remaining amount is paid in cash.
  • Child Allowance (아동수당): Provides KRW 100,000 per month for all children under nine years of age, regardless of household income. Certain areas outside the Seoul metropolitan region or designated population-decline areas may provide an additional amount of up to KRW 30,000 per month.
  • Home Childcare Allowance (양육수당): Provides KRW 100,000 per month for children aged 24 months to under 86 months who do not attend daycare or kindergarten.
  • Childcare Fee Support (보육료 지원): Provides 100% coverage of basic childcare fees through the 행복드림카드 system when children attend eligible early childhood education and childcare facilities.
  • Single-Parent Family Support (한부모 가구 지원금): Provides KRW 210,000 per month per child for eligible households with income below 63% of the national median income.
  • Utility Bill Reductions: Discounts may be available on electricity, city gas, and district heating bills for households with young children or multiple children.

Priority Policies for Multicultural Families (다문화 가정)

  • Priority Admission to Public Preschools: Multicultural families may qualify for first-priority status (법정 1순위), allowing them to participate in early admission procedures without income screening.
  • Annual Education Expenses (Household Income Below 100% of the Median): Provides vouchers for books, educational materials, and certification examination fees at KRW 400,000 per year for elementary school students, KRW 500,000 per year for middle school students, and KRW 600,000 per year for high school students.
  • Supplementary Home Education: Teachers may provide home-based assistance with mathematics and Korean language studies for preschool and elementary school children, with a nominal fee of KRW 3,000 per month or completely free of charge.
  • Language Therapy and Development: Provides speech-delay assessments, specialized therapy, and Vietnamese-Korean bilingual classes through local Family Centers (가족센터).

3. MATERNITY WELFARE REFORM (EFFECTIVE JULY 1, 2027)

The South Korean government is scheduled to introduce a new support framework for children born on or after July 1, 2027:


  • Unified Newborn Welcome Benefit (Children aged 0–1):



  • Expanded Basic Child Allowance (Children aged 2–12): KRW 200,000 per month, consisting of KRW 100,000 in cash and KRW 100,000 in local gift vouchers. Eligible priority areas may receive an additional KRW 100,000 per month, bringing the total support to KRW 300,000 per month.
  • Additional Home Childcare Benefit: An additional KRW 300,000 per month for children aged 0–1 who do not attend daycare.

4. PRACTICAL COMPARISON OF BENEFITS

Policy / BenefitChild with Korean NationalityChild with Vietnamese Nationality (Parents Paying Taxes and Insurance)
National Happiness Card – Pregnancy BenefitsYesYes
Maternity and Parental LeaveYes (Under employee benefits)Yes (Under employee benefits)
Seoul Transportation SupportYes (If the mother meets the residency requirement)Yes (If the mother meets the residency requirement)
Postpartum Care ServiceYes (Income assessment waived for eligible multicultural families)Yes (Subject to income eligibility)
Parental Benefit (부모급여)YesNo
Monthly Child AllowanceYes (Under the 2026 framework and the planned 2027 expansion)No
Newborn Welcome Benefit from July 1, 2027YesNo
Electricity, Gas and Heating DiscountsYesNo
Priority Preschool Admission & Home TutoringYes (For eligible multicultural families)No

5. APPLICATION PROCEDURES AND REQUIRED DOCUMENTS

Applying for the Integrated Birth Support Package

  • In-Person Application: Applications can be submitted at the local Community Service Center (주민센터) when completing the birth registration process. Required documents include the foreigner registration card/residence card and birth certificate. If applying later, proof of family relationship may also be required.
  • Online Application: Applications can be submitted through the Korean government’s online portal (www.gov.kr). Applicants must complete the required identity verification, fill out the integrated application form, and pay any applicable fees for obtaining family registry documents.
  • Support Hotlines: Hotline 123 provides guidance regarding electricity bill discounts, while hotline 120 (or 031-120 outside Seoul/Gyeonggi-related services) provides multilingual interpretation assistance.

Applying for Maternity Leave Benefits

  • Eligibility: Applicants generally need at least 180 days of accumulated employment insurance coverage before the end of their maternity leave period. The application must be submitted within one year from the date the leave ends.
  • Application Method: Applications can be submitted by mail or in person at an Employment Center (고용센터), or online through the Employment Insurance portal (www.ei.go.kr).
  • Required Documents: Application for maternity leave benefits (Form No. 105), employer-issued confirmation of the maternity leave period (Form No. 107), payroll statements or copies of salary records, and documentation showing salary payments made by the employer during the maternity leave period.

6. NATIONALITY PRINCIPLE AND PRENATAL INSURANCE

South Korea primarily applies the principle of nationality by descent (jus sanguinis). When both parents are Vietnamese citizens and neither has acquired Korean citizenship, a child born in South Korea does not automatically acquire Korean nationality simply by being born on Korean territory. Parents should proactively register the child’s birth and apply for a Vietnamese passport through the Vietnamese diplomatic mission or consular authorities in South Korea.

For families seeking to proactively manage potential medical expenses, private prenatal insurance plans such as Donuri may help share the financial burden associated with congenital conditions, pregnancy-related complications, and specialized medical care for newborns from the early stages of pregnancy.

한국에 거주하는 베트남인 가정에게 출산 및 육아 관련 지원 제도를 정확히 이해하는 것은 매우 중요합니다. 이러한 제도를 미리 파악하면 출산과 함께 발생하는 경제적 부담을 계획하고, 새로운 가족을 맞이하는 과정에서 받을 수 있는 권리를 보다 효과적으로 보호할 수 있습니다. 한국의 관련 정책은 부모의 체류 자격, 고용보험 가입 여부, 자녀의 국적 등에 따라 적용 범위가 달라질 수 있으며, 2027년 7월 1일부터 새로운 복지 개편안이 적용될 예정입니다.

1. 고용보험 가입 근로자를 위한 출산·육아 지원 제도 (베트남인 및 한국인 근로자 공통)

한국에 합법적으로 체류하면서 세금을 납부하고 고용보험에 정상적으로 가입한 베트남인 근로자는 출산과 관련된 경제적 지원, 휴가 및 의료·돌봄 서비스를 받을 수 있습니다.

  • 국민행복카드: 임신 진료 및 출산 비용을 지원합니다. 단태아의 경우 최대 1,000,000원, 쌍태아의 경우 최대 1,400,000원을 지원합니다.
  • 서울시 임산부 교통비 지원: 신한, 삼성, KB국민, 우리, 하나, BC 등 참여 카드사를 통해 700,000원의 교통 포인트를 지급하며, 지하철·버스·택시 또는 유류비 등에 사용할 수 있습니다. 신청일 기준 서울시에 최소 6개월 이상 거주해야 하며, 임신 12주차부터 출산 예정일 3개월 전까지 신청할 수 있습니다.
  • 산모·신생아 건강관리 지원: 정부가 산모와 신생아의 가정 내 돌봄 서비스를 제공하는 전문 인력 이용 비용의 약 50~70%를 지원합니다. 다문화가족의 경우 소득 기준을 적용하지 않고 서비스 이용이 가능한 경우가 있습니다.
  • 출산전후휴가: 최대 90일의 출산전후휴가를 사용할 수 있습니다. 최초 60일은 사업주가 통상임금의 100%를 지급하며, 우선지원대상기업의 경우 고용보험에서 월 최대 1,600,000원을 지원하고 차액은 사업주가 부담합니다. 마지막 30일은 고용보험에서 월 최대 1,800,000원까지 지원합니다.
  • 배우자 출산휴가: 총 10일의 휴가를 사용할 수 있으며, 5일은 유급, 5일은 무급으로 적용됩니다.
  • 육아휴직: 초기 3개월 동안 임금의 80%를 지급받으며 월 최대 1,500,000원까지 지원됩니다. 이후에는 임금의 40~50% 수준으로 지원되며, 월 최대 지원액은 1,000,000~1,200,000원 수준입니다.

2. 대한민국 국적 자녀 및 다문화가족을 위한 사회복지 정책

자녀가 대한민국 국적을 가지고 있는 경우(부 또는 모가 대한민국 국민이거나 가족이 귀화한 경우), 해당 가정은 다양한 사회복지 지원금 및 다문화가족 대상 특별 지원 제도의 적용을 받을 수 있습니다.

현금 지원 및 교육비 지원 (2026년 기준)

  • 첫만남꾸러미: 국민행복카드에 포인트를 지급하며, 첫째 아이는 2,000,000원, 둘째 아이부터는 3,000,000원을 지원합니다.
  • 부모급여: 만 2세 미만의 영아에게 매월 현금성 지원을 제공합니다. 0~11개월 아동은 월 1,000,000원, 12~23개월 아동은 월 500,000원을 지원합니다. 어린이집을 이용하는 경우 보육료에 해당하는 금액을 차감한 후 차액을 지급합니다.
  • 아동수당: 가구의 소득 수준과 관계없이 만 9세 미만의 모든 아동에게 월 100,000원을 지급합니다. 수도권 외 지역이나 인구감소지역 등 일부 지역에서는 월 최대 30,000원의 추가 지원이 제공될 수 있습니다.
  • 양육수당: 어린이집이나 유치원을 이용하지 않는 24개월 이상~86개월 미만의 아동에게 월 100,000원을 지원합니다.
  • 보육료 지원: 어린이집 등 관련 보육기관을 이용하는 경우 기본 보육료의 100%를 행복드림카드 등을 통해 지원합니다.
  • 한부모 가구 지원금: 가구 소득이 전국 중위소득의 63% 이하인 한부모가족의 경우 자녀 1명당 월 210,000원을 지원합니다.
  • 생활요금 감면: 영유아가 있는 가정이나 다자녀 가구는 전기요금, 도시가스 요금 및 지역난방비 등에 대한 감면 혜택을 받을 수 있습니다.

다문화가족을 위한 우대 정책

  • 국공립 유아교육기관 우선 입학: 다문화가족은 법정 1순위 대상에 해당할 수 있으며, 소득 심사 없이 우선적으로 입학 신청 절차에 참여할 수 있습니다.
  • 연간 교육비 지원 (중위소득 100% 이하): 초등학생은 연간 400,000원, 중학생은 연간 500,000원, 고등학생은 연간 600,000원 상당의 교육비를 지원받을 수 있으며, 교재·학습자료 및 자격시험 응시료 등에 사용할 수 있습니다.
  • 방문교육 서비스: 유아 및 초등학생을 대상으로 수학과 한국어 학습을 지원하는 방문교육 서비스를 이용할 수 있으며, 월 3,000원 정도의 소액으로 이용하거나 무료로 제공되는 경우도 있습니다.
  • 언어치료 및 발달 지원: 가족센터(가족센터)를 통해 언어발달 지연 진단, 전문 치료 및 베트남어·한국어 이중언어 교육 프로그램 등을 이용할 수 있습니다.

3. 출산·육아 복지 개편 (2027년 7월 1일부터 적용)

대한민국 정부는 2027년 7월 1일 이후 출생하는 아동을 대상으로 새로운 지원 체계를 도입할 예정입니다.


  • 통합 신생아 환영 지원금 (0~1세 아동):



  • 기본 아동수당 확대 (2~12세 아동): 월 200,000원을 지급하며, 현금 100,000원과 지역사랑상품권 등 지역 상품권 100,000원으로 구성됩니다. 우대지역의 경우 월 100,000원이 추가되어 총 월 300,000원을 지원받을 수 있습니다.
  • 가정양육 추가 지원금: 어린이집을 이용하지 않는 0~1세 아동에게 월 300,000원의 추가 지원금을 지급할 예정입니다.

4. 실제 수급 혜택 비교

정책 및 지원 항목대한민국 국적 자녀베트남 국적 자녀 (부모가 세금 및 보험 납부)
임신·출산 국민행복카드가능가능
출산전후휴가 및 육아휴직가능 (근로자 제도에 따라 적용)가능 (근로자 제도에 따라 적용)
서울시 임산부 교통비 지원가능 (산모의 거주 요건 충족 시)가능 (산모의 거주 요건 충족 시)
산모·신생아 건강관리 서비스가능 (다문화가족 대상 소득 기준 면제)가능 (소득 기준에 따라 심사)
부모급여가능불가능
월별 아동수당가능 (2026년 제도 및 2027년 확대안)불가능
2027년 7월 1일부터 적용되는 신생아 지원금가능불가능
전기·가스·난방비 감면가능불가능
유아교육기관 우선 입학 및 방문교육가능 (다문화가족 대상)불가능

5. 신청 절차 및 필요 서류

출생 관련 통합 지원 신청

  • 방문 신청: 출생신고를 진행할 때 관할 주민센터에서 함께 신청할 수 있습니다. 외국인등록증 또는 체류카드, 출생증명서 등이 필요하며, 출생신고 후 별도로 신청하는 경우 가족관계 증명서류가 추가로 필요할 수 있습니다.
  • 온라인 신청: 정부24(www.gov.kr) 등 정부 온라인 포털을 통해 신청할 수 있습니다. 본인 인증을 완료한 후 통합 신청서를 작성하고 필요한 가족관계 서류 발급 비용 등을 납부할 수 있습니다.
  • 상담 전화: 전기요금 감면 관련 안내는 123번, 다국어 통역 및 생활 관련 상담은 120번을 이용할 수 있습니다. 경기도 외 지역에서 관련 경기도 상담 서비스를 이용하는 경우 031-120번을 이용할 수 있습니다.

출산전후휴가 급여 신청

  • 신청 조건: 출산전후휴가 종료일을 기준으로 고용보험 피보험 단위기간이 최소 180일 이상이어야 합니다. 급여 신청은 휴가 종료일로부터 1년 이내에 해야 합니다.
  • 신청 방법: 우편 또는 관할 고용센터에 직접 방문하여 신청할 수 있으며, 고용보험 홈페이지(www.ei.go.kr)를 통해 온라인으로 신청할 수도 있습니다.
  • 필요 서류: 출산전후휴가 급여 신청서(제105호 서식), 사업주가 발급한 출산전후휴가 확인서(제107호 서식), 급여명세서 또는 임금대장 사본, 출산전후휴가 기간 동안 사업주가 지급한 임금 관련 증빙서류 등이 필요합니다.

6. 국적 원칙 및 태아보험

대한민국은 기본적으로 혈통주의(jus sanguinis)에 따른 국적 제도를 적용합니다. 부모가 모두 베트남 국적을 가지고 있고 한국 국적을 취득하지 않은 경우, 한국에서 출생했다는 이유만으로 자녀에게 자동으로 대한민국 국적이 부여되는 것은 아닙니다. 부모는 주한 베트남 대사관 또는 영사기관을 통해 자녀의 출생신고를 진행하고 베트남 여권을 신청해야 합니다.

출산과 관련된 의료비에 대비하고자 하는 가정의 경우, Donuri와 같은 민간 태아보험 상품을 통해 선천성 질환, 임신 및 출산 과정에서 발생할 수 있는 합병증, 신생아의 전문적인 치료 및 입원 등에 따른 의료비 부담을 줄이는 방안을 고려할 수 있습니다.


Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0 Comments

  1. Xin chào . Tôi là lao động thời vụ E8-2 chị gái bảo lãnh làm việc cho chị gái luôn . Tôi đang mang thai, và khả năng sinh vào cuối hoặc lúc hết hạn visa 8 tháng , cho hỏi là hết 8 tháng hết hạn visa thì tôi có cách nào xin ở lại để sinh con tại hàn không ạ , hoặc nếu đã sinh con còn quá nhỏ tôi có thể xin ở lại thêm vài tháng cho con cứng rồi hãy về được không ạ . Hay bắt buộc hết hạn 8 tháng phải về nước . Và nếu về nước tôi có con nhỏ tôi muốn cùng con qua lại 8 tháng tiếp được không hay phải bỏ con ở lại hay không được đi luôn ạ . cảm ơn !

    1. Chào bạn,

      Mình hiểu tình huống của bạn và xin chia sẻ một số thông tin liên quan:

      1. Về việc gia hạn visa để sinh con:
      Thông thường, visa E8-2 không có quy định gia hạn đặc biệt cho trường hợp mang thai và sinh con. Tuy nhiên, bạn có thể thử nộp đơn xin gia hạn vì lý do nhân đạo. Bạn nên chuẩn bị các giấy tờ chứng minh tình trạng mang thai và lý do cần ở lại.

      2. Về việc ở lại sau khi sinh:
      Nếu bạn sinh con trước khi hết hạn visa, bạn có thể xin gia hạn thêm một thời gian ngắn để chăm sóc con nhỏ. Tuy nhiên, việc này không được đảm bảo và phụ thuộc vào quyết định của cơ quan xuất nhập cảnh.

      3. Về việc quay lại Hàn Quốc với con:
      Nếu bạn về nước sau khi hết hạn visa, việc quay lại Hàn Quốc sẽ phụ thuộc vào việc bạn có được cấp visa mới hay không. Nếu bạn được cấp visa mới, bạn có thể đưa con theo với điều kiện làm thủ tục visa phù hợp cho con.

      Lời khuyên của mình là bạn nên liên hệ trực tiếp với Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc để được tư vấn cụ thể cho trường hợp của mình. Họ sẽ cung cấp thông tin chính xác nhất về các lựa chọn và thủ tục bạn cần thực hiện.

      Ngoài ra, bạn cũng nên trao đổi với chị gái của bạn (người bảo lãnh) để xem có thể hỗ trợ gì trong việc xin gia hạn visa hoặc các thủ tục liên quan.

  2. Chào ad ạ. chồng em f2r, em hiện f3, nếu em không làm cty mà làm quán ăn (có đóng thuế) thì khi sinh con em có được hưởng chế độ gì không ạ. Cảm ơn ad nhiều ạ

    1. Chào bạn,

      Dựa trên thông tin bạn cung cấp, mình có thể giải đáp như sau:

      1. Về tư cách lưu trú: Chồng bạn có visa F2-R và bạn có visa F-3.

      2. Về việc làm: Bạn muốn làm việc tại quán ăn đóng thuế.

      Mình khuyên bạn nên tìm hiểu kỹ hơn về hệ thống visa tại Hàn Quốc. Visa F-3 không cho phép bạn làm việc và có thu nhập, việc làm việc và có đóng thuế sẽ dẫn đến việc bạn bị phạt.

      Về lợi ích, bạn có thể đăng ký làm người phụ thuộc bảo hiểm y tế của chồng và được hỗ trợ chi phí sinh (giảm còn 500k), được 500k thẻ quà để dùng cho bé cũng như Con bạn sẽ được hưởng chế độ bảo hiểm y tế quốc gia của Hàn Quốc. Chi tiết có trong bài viết sau https://donuri.com/cac-chinh-sach-danh-cho-nguoi-viet-sinh-con-tai-han/

      Để biết chính xác các quyền lợi bạn được hưởng, bạn nên liên hệ trực tiếp với cơ quan bảo hiểm xã hội hoặc trung tâm hỗ trợ gia đình đa văn hóa tại địa phương của bạn. Họ sẽ có thể cung cấp thông tin chi tiết và cập nhật nhất về các chính sách hiện hành.

  3. F5 nuôi con ck Hàn lấy Ck vn sinh bé ra có được chế độ hay tiền chúc mừng gì không ạ

    1. Dựa trên thông tin bạn cung cấp, tôi hiểu rằng bạn đang hỏi về trường hợp một người có visa F5 (thường trú nhân) đang nuôi con của chồng Hàn Quốc, và sau đó kết hôn với người Việt Nam và sinh con quốc tịch Việt Nam tại Hàn Quốc.

      Trong trường hợp này, bạn được hưởng các chế độ tương ứng cho người nước ngoài khi sinh con, cụ thể có trong bài viết sau https://donuri.com/cac-chinh-sach-danh-cho-nguoi-viet-sinh-con-tai-han/#danh-cho-ca-nguoi-viet-co-di-lam-dong-thue-va-nguoi-han.

      Tuy nhiên, để biết chính xác số tiền và các chế độ cụ thể, bạn nên liên hệ trực tiếp với văn phòng hành chính địa phương (주민센터) nơi bạn đang sinh sống. Họ sẽ cung cấp cho bạn thông tin chi tiết và hướng dẫn cách đăng ký các chế độ này.

  4. Em chào c ah.em hiện là visa f2 đã đóng bảo hiểm được mấy năm rồi ạ.giờ em đang mang thai tháng thứ 4 và em có ý định sẽ làm đến tết âm lịch.mà công ty em thì ko làm giấy hưởng chế độ thai sản cho ạ.vậy trường hợp như em muốn nghỉ việc luôn thì có được hưởng chế độ gì không?và nếu có thì thủ tục làm như thế nào ạ.em cảm ơn c rất nhiều ạ

    1. Chào bạn,

      Mình hiểu tình huống của bạn và sẽ cố gắng giải đáp thắc mắc của bạn.

      Đối với trường hợp của bạn:

      1. Về chế độ thai sản:
      – Nếu bạn đã đóng bảo hiểm được vài năm rồi, bạn vẫn có quyền được hưởng chế độ thai sản, ngay cả khi nghỉ việc.
      – Tuy nhiên, số tiền và thời gian hưởng có thể bị ảnh hưởng nếu bạn nghỉ việc trước khi sinh.

      2. Thủ tục để hưởng chế độ:
      – Bạn cần chuẩn bị các giấy tờ như: giấy khám thai, giấy chứng nhận nghỉ việc, sổ bảo hiểm, và các giấy tờ liên quan khác.
      – Bạn nên liên hệ trực tiếp với văn phòng bảo hiểm gần nhất để được hướng dẫn cụ thể về thủ tục và các giấy tờ cần thiết.

      3. Lời khuyên:
      – Nếu có thể, bạn nên cố gắng làm việc đến khi sinh hoặc gần đến ngày sinh để được hưởng đầy đủ chế độ thai sản.
      – Nếu công ty không làm giấy hưởng chế độ thai sản, bạn có thể tự làm thủ tục tại cơ quan bảo hiểm.

      Để có thông tin chính xác và cập nhật nhất về trường hợp cụ thể của bạn, mình khuyên bạn nên liên hệ trực tiếp với cơ quan bảo hiểm xã hội nơi bạn đang sinh sống. Họ sẽ có thể cung cấp cho bạn hướng dẫn chi tiết và cụ thể nhất.

      Chúc bạn mọi điều tốt đẹp và thai kỳ khỏe mạnh!

  5. e chào chị ak. trước e có làm cty đóng đủ 4대보험 cũng được 5 năm rồi ạk. e mới chấm dứt hop đồng voi cty hồi tháng 2 rồi ak. hiện tại giờ mới bầu được 1thang thì có được hưởng chế độ gì kg ak?

    1. Chào bạn,

      Dựa trên thông tin bạn cung cấp, mình có thể chia sẻ một số điểm như sau:

      1. Bạn đã làm việc và đóng đủ 4대보험 (4 loại bảo hiểm chính) trong 5 năm, điều này rất tốt vì bạn đã tích lũy được thời gian đóng bảo hiểm đáng kể.

      2. Bạn đã chấm dứt hợp đồng với công ty vào tháng 2, và hiện tại đang mang thai được 1 tháng.

      3. Về chế độ thai sản, thông thường bạn cần đang làm việc và đóng bảo hiểm tại thời điểm mang thai để được hưởng đầy đủ các quyền lợi. Tuy nhiên, do bạn đã nghỉ việc nên tình huống có chút phức tạp hơn.

      Trong trường hợp này, mình khuyên bạn nên:

      1. Liên hệ với cơ quan Bảo hiểm Lao động (근로복지공단) để kiểm tra chính xác quyền lợi của bạn. Họ sẽ có thông tin chi tiết nhất về trường hợp cụ thể của bạn.

      2. Nếu bạn đã đóng bảo hiểm thất nghiệp đủ điều kiện, bạn có thể được hưởng trợ cấp thất nghiệp trong một thời gian.

      3. Về chế độ thai sản, bạn cần kiểm tra xem mình có đủ điều kiện để nhận trợ cấp thai sản một lần không, dựa trên thời gian đóng bảo hiểm trước đó.

      Để có thông tin chính xác và đầy đủ nhất, bạn nên liên hệ trực tiếp với cơ quan Bảo hiểm Lao động hoặc gọi đến đường dây hỗ trợ của họ để được tư vấn cụ thể cho trường hợp của mình nhé.

  6. Dạ em xin chào ạ!E là LĐTD e8 hiện đang mang thai 17 tuần,vậy e có được chế độ hay được hưởng phúc lợi gì ko ạ.Tư vấn gúp em với,em xim cảm ơn ạ!.

    1. Chào bạn,

      Xin chúc mừng bạn đang mang thai. Đối với lao động nữ mang thai tại Hàn Quốc, bạn có một số quyền lợi và chế độ như sau:

      1. Nghỉ thai sản: Bạn được quyền nghỉ thai sản 90 ngày, trong đó 45 ngày phải nghỉ sau khi sinh. Thời gian nghỉ thai sản này được hưởng lương.

      2. Chế độ khám thai: Bạn được quyền nghỉ để đi khám thai định kỳ mà không bị trừ lương.

      3. Bảo vệ sức khỏe: Công ty không được yêu cầu bạn làm việc quá sức hoặc làm các công việc nguy hiểm có thể ảnh hưởng đến thai nhi.

      4. Chế độ nuôi con nhỏ: Sau khi sinh, bạn có thể đăng ký nghỉ chăm sóc con nhỏ (육아휴직) trong thời gian tối đa 1 năm.

      5. Bảo hiểm y tế: Các chi phí liên quan đến thai sản và sinh nở sẽ được bảo hiểm y tế chi trả một phần.

      Tuy nhiên, để biết chính xác các quyền lợi cụ thể của bạn, tôi khuyên bạn nên trao đổi trực tiếp với phòng nhân sự của công ty hoặc liên hệ với cơ quan lao động địa phương để được hướng dẫn chi tiết hơn.

  7. Em chào vp ;hiện tai em visa F2 bên cty có đăng ký 육가휴직 trước sinh cho em rôi, nhưng cty lại đòi em ký giấy nghỉ việc .em gọi hỏi bộ lao động bộ bảo nhất định không ký ,liệu đến khi em sinh em bé đăng ký nghỉ 출산전후휴가 cty mà không đăng ký cho em có kiện được không ạ

  8. E visa e74 vk f3-1 sinh con ben Han co dc huong che do gi ko ah
    Vk e sinh mổ

  9. em và ny visa e9 muốn có em bé thì liệu có được về vn sinh xong quay lại hàn không ạ ,

  10. Em muốn hỏi giữa visa F và có quốc tịch khi sinh con thì chế độ có khác gì nhau ạ?. Hiện tại em đang visa f5-10, vợ f2-3 và em có kế hoạch định nhập tịch. Xin cảm ơn admin.

    1. Quốc tịch sinh con được nhiều quyền lợi và hỗ trợ nhiều hơn. Gặp khó khăn trong việc sinh con thì IVF hầu như miễn phí. Sinh con ra con có quốc tịch thì được ưu đãi chi phí ở trường học hơn

  11. mình là lao động e9 hợp pháp còn vk mình là bhp sau khi sinh con thì mình có được hưởng quyền lợi hay chế độ j ko ah

    1. Bạn lảm giấy tờ cho con xong thì đăng ký như hướng dẫn trong bài nhé

    2. Em muốn hỏi e và người yêu em qua dạng xkld e9. Mà gio nguoi yêu em có bầu và e muốn nguoi yêu em sinh con. Thì em làm ntn dc ạ

    3. Thì cứ đăng ký kết hôn, làm khai sinh ở bệnh viện, làm thẻ người nước ngoài cho con, ra cục XNC hỏi họ có cách nào đổi visa để nghỉ thai sản tầm 6 tháng không họ sẽ hướng dẫn cho vì hoàn cảnh này là có thể du di được

  12. chào bn mình hiện tại là visa e9 vk mình là bhp đang mang thai.thì liệu sau này con sinh ra bên hàn thì mình có thể làm giấy tờ cho con mình được ko ak?mong bạn tư vấn giúp mình.xin cảm ơn

  13. Cho e hỏi e qt hàn làm cty gần 1 năm giờ bầu hơn 5 tháng xin nghỉ mà giám đốc chưa dk cho giấy thì mình lại 고용노동부 dk nghỉ 출산전후휴가 là dc phải kg ạ

  14. Em là người có quốc tịch hàn. Đang đi lm và đóng bảo hiểm (고용보험). Giờ e có thai và e muốn nghỉ dưỡng. Theo e đọc thì có cái chế độ 출산전후휴가 là chế độ nghỉ trc và sau khi sinh. E muốn hỏi là để đăng kí cái đó thì có bắt buộc mình phải làm ở cty đến tháng thứ mấy của thai kì không? Hay là cứ có giấy chứng nhận có bầu là mình có thể đăng kí đc ạ???

    1. Cứ có giấy bầu là đăng ký được nhé, muốn nghỉ sớm hay nghỉ muộn là tùy mình

    2. Em là người có quốc tịch hàn. Em có 1 bé đang học lớp 1 và đang mang bầu ở tháng thứ 3.giờ đăng những gì để hưởng chế độ khoảng 1 năm (công tỵ nói e chỉ nghỉ được 45 ngày trước và 45 ngày sau khi sinh thôi)vậy phải làm đến 8 tháng rưỡi mới được nghỉ ạ.có cách nào đăng ký nghỉ sớm hơn không ạ .E làm công ty được gần 5 năm rồi ạ. E đóng đủ 4대보홈

    3. Đó là công ty không muốn cho nghỉ nên nói thế thôi. Bạn có thể nghỉ thêm theo như quy định trong bài, bảo công ty là họ không cần trả lương cho bạn trong thời gian nghỉ mà bộ lao động sẽ trả, nhờ công ty đăng ký giúp

  15. Tiền trợ cấp ngày mấy mới có dị mọi người

  16. Hai vk ck là Người nước ngoài có đk những chế độ gì khi mang thai và sinh con ở hàn quốc k ak

    1. 3 cái đầu người nước ngoài đi làm đóng thuế visa E, F cũng được hưởng nhé

  17. Tôi visa e9, làm việc hết hợp đồng được 3 năm và đang được gia hạn tự động 1 năm do covid thì phát hiện mang thai. Khi công ty biết tôi mang thai và đã chấm dứt hợp đồng với tôi. Như vậy có đúng không ạ? Tôi muốn được gia hạn visa 1 năm 10 tháng như luật thì phải làm sao ạ?

    1. Như vậy là không đúng, bạn có thể khiếu nại ra bộ lao động nhé

  18. Chào bạn,

    Đối với lao động nữ mang thai, bao gồm cả lao động theo diện E8, bạn có một số quyền lợi và chế độ thai sản như sau:

    1. Nghỉ thai sản: Bạn được quyền nghỉ thai sản trước và sau khi sinh con. Thông thường, thời gian nghỉ thai sản là 90 ngày, trong đó ít nhất 45 ngày phải được nghỉ sau khi sinh.

    2. Trợ cấp thai sản: Nếu bạn đã tham gia bảo hiểm việc làm đủ thời gian theo quy định, bạn có thể được hưởng trợ cấp thai sản trong thời gian nghỉ.

    3. Bảo vệ việc làm: Công ty không được phép sa thải hoặc đối xử bất lợi với bạn vì lý do mang thai.

    4. Giảm giờ làm: Khi mang thai, bạn có thể yêu cầu giảm 2 giờ làm việc mỗi ngày mà không bị giảm lương.

    5. Khám thai định kỳ: Bạn được phép nghỉ làm để đi khám thai định kỳ.

    Tuy nhiên, để biết chính xác các quyền lợi cụ thể của bạn, tôi khuyên bạn nên trao đổi trực tiếp với phòng nhân sự của công ty hoặc liên hệ với cơ quan lao động địa phương để được hướng dẫn chi tiết hơn. Mỗi công ty có thể có chính sách riêng về phúc lợi cho lao động mang thai.